Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29852

partiality

/,pɑ:ʃi'æliti/

danh từ

  • tính thiên vị, tính không công bằng
  • sự mê thích
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inclination to favor one group or view or opinion over alternatives

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...