particularise//* ngoại động từđặc biệt hoá, đặc thù hoáliệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết Biến thể từ particularised quá khứ phân từ particularising hiện tại phân từ particularised quá khứ