particularise
“particularising” là hiện tại phân từ của particularise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
particularise
//
* ngoại động từ- đặc biệt hoá, đặc thù hoá
- liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết