Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“particularised” là quá khứ phân từ của particularise — đang hiển thị từ gốc:

particularise

//

* ngoại động từ
  • đặc biệt hoá, đặc thù hoá
  • liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...