particularise
“particularised” là quá khứ phân từ của particularise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
particularise
//
* ngoại động từ- đặc biệt hoá, đặc thù hoá
- liệt kê, đặc tả (chi tiết); tường thuật tỉ mỉ, đi sâu vào chi tiết
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“particularised” là quá khứ phân từ của particularise — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...