particularize
/pə'tikjuləraiz/
động từ
- đặc biệt hoá, đặc thù hoá
- lần lượt nêu tên
- tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết
Biến thể từ
particularized quá khứ phân từ
particularizing hiện tại phân từ
particularized quá khứ
particularizes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v be specific about