Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“particularizes” là ngôi 3 số ít của particularize — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #35126

particularize

/pə'tikjuləraiz/

động từ

  • đặc biệt hoá, đặc thù hoá
  • lần lượt nêu tên
  • tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh

v be specific about

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...