Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

particularize

/pə'tikjuləraiz/ GRE phổ biến #35126

“particularized” là quá khứ phân từ của particularize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

particularize

/pə'tikjuləraiz/

động từ

  • đặc biệt hoá, đặc thù hoá
  • lần lượt nêu tên
  • tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết
Định nghĩa tiếng Anh

v be specific about

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...