Từ điển Anh–Việt

112,346 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #7966

pastel

/pæs'tel/

danh từ

  • (thực vật học) cây tùng lam
  • màu tùng lam
  • (nghệ thuật) màu phấn; bức tranh màu phấn
Biến thể từ pastels số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various pale or light colors\ns. lacking in body or vigor\ns. delicate and pale in color

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...