Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paste

/peist/ Collins ★ phổ biến #7619

“pastes” là số nhiều của paste — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

dán động từ

“Please paste the document into the email before sending.”Vui lòng dán tài liệu vào email trước khi gửi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paste

/peist/

danh từ

  • bột nhồi, bột nhâo; hồ bột (để dán)
  • kẹo mềm
  • thuỷ tinh giả kim cương
  • (từ lóng) cú đấm

ngoại động từ

  • dán (bằng hồ)
    • to paste up: niêm yết; dán lên
  • (từ lóng) đấm, đánh
Định nghĩa tiếng Anh

n. any mixture of a soft and malleable consistency n. a hard, brilliant lead glass that is used in making artificial jewelry n. an adhesive made from water and flour or starch; used on paper and paperboard v. hit with the fists

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...