Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pasteurize

/'pæstəraiz/ GRE phổ biến #32932

“pasteurized” là quá khứ phân từ của pasteurize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pasteurize

/'pæstəraiz/

ngoại động từ

  • diệt khuẩn theo phương pháp Pa-xtơ
  • tiêm chủng phòng chữa bệnh dại (theo phương pháp Pa-xtơ)
Định nghĩa tiếng Anh

v. heat food in order to kill harmful microorganisms

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...