Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pastry

/'peistri/ GRECollins ★★ phổ biến #6315

“pastries” là số nhiều của pastry — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bánh ngọt có lớp vỏ mỏng danh từ

“She baked a variety of pastries for the party.”Cô ấy đã nướng nhiều loại bánh ngọt cho bữa tiệc.

Biến thể từ pastries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pastry

/'peistri/

danh từ

  • bột nhồi, bột nhão
  • bánh ngọt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dough of flour and water and shortening n. any of various baked foods made of dough or batter

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...