pastry
“pastries” là số nhiều của pastry — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She baked a variety of pastries for the party.”Cô ấy đã nướng nhiều loại bánh ngọt cho bữa tiệc.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pastry
/'peistri/
danh từ
- bột nhồi, bột nhão
- bánh ngọt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a dough of flour and water and shortening n. any of various baked foods made of dough or batter