Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #6315

pastry

/'peistri/

danh từ

  • bột nhồi, bột nhão
  • bánh ngọt
Biến thể từ pastries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a dough of flour and water and shortening\nn. any of various baked foods made of dough or batter

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...