Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

path like

cụm từ

  • giống như, tương tự như
    • look like: trông giống như
    • feel like: cảm thấy như
    • sound like: nghe có vẻ như
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...