Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3058

resemble

/ri'zembl/

ngoại động từ

  • giống với (người nào, vật gì)
    • to resemble one another: giống nhau
Định nghĩa tiếng Anh

v. appear like; be similar or bear a likeness to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...