Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2468

unlike

/'ʌn'laik/

tính từ

  • khác, không giống
    • he is unlike his parents: nó không giống bố mẹ nó

giới từ

  • không giống như
Trái nghĩa similaralikesame
Định nghĩa tiếng Anh

a. marked by dissimilarity\na. not equal in amount

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...