path-finder
“path-finders” là số nhiều của path-finder — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
path-finder
//
* danh từ- người mở đường, người thám hiểm
- người chỉ điểm, tên gián điệp
máy bay chỉ điểm (cho máy bay ném bom); người lái máy bay chỉ điểm