Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22391

pathetically

//

* phó từ
  • cảm động, lâm ly, thống thiết; thảm bại
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a manner arousing sympathy and compassion\nr. arousing scornful pity

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...