Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11412

patterned

//

* tính từ
  • được trang trí bằng mẫu vẽ, được trang trí với hoa văn
Định nghĩa tiếng Anh

a. having patterns (especially colorful patterns)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...