pave
/peiv/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #7086
“paved” là quá khứ phân từ của pave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trải nhựa, lát đường
động từ
“Workers are paving the parking lot with asphalt.”Công nhân đang trải nhựa bãi đậu xe.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pave
/peiv/
ngoại động từ
- lát (đường, sàn...)
thành ngữ
- to pave the way for
- (xem) way
Định nghĩa tiếng Anh
n. a setting with precious stones so closely set that no metal shows v. cover with a material such as stone or concrete to make suitable for vehicle traffic