Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

paver

/'peivə/ phổ biến #46306
Biến thể từ pavers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

paver

/'peivə/

danh từ

  • thợ lát (đường, sàn...) ((từ hiếm,nghĩa hiếm) (cũng) paviour)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who paves; one who lays a pavement.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...