Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #15013

payer

/'peiə/

danh từ

  • người trả tiền
Biến thể từ payers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who pays money for something

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...