payer
/'peiə/
danh từ
- người trả tiền
Biến thể từ
payers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who pays money for something
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. a person who pays money for something
Đang tải...