Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #3122

taxpayer

/'tæks,peiə/

danh từ

  • người đóng thuế
Biến thể từ taxpayers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who pays taxes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...