Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peacekeeper

/'pi:s,ki:pә(r)/ Collins ★ phổ biến #11145

“peacekeepers” là số nhiều của peacekeeper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ peacekeepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peacekeeper

//

* danh từ
  • người bảo vệ hoà bình; quân nhân trong lực lượng gìn giữ hoà bình của Liên hiệp quốc
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of a military force that is assigned (often with international sanction) to preserve peace in a trouble area n. someone who keeps peace n. the pistol of a law officer in the old West

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...