Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peacemaker

/'pi:s,meikə/ phổ biến #17298

“peacemakers” là số nhiều của peacemaker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người hòa giải, mang lại hòa bình danh từ

“He acted as a peacemaker in the conflict.”Anh ấy đóng vai trò hòa giải trong xung đột.

Biến thể từ peacemakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peacemaker

/'pi:s,meikə/

danh từ

  • người hoà giải-(đùa cợt) súng lục
    -(đùa cợt) tàu chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who tries to bring peace n a belt-fed machine gun capable of firing more than 500 rounds per minute; used by United States troops in World War II and the Korean War

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...