Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

peccable

/'pekəbl/

tính từ

  • dễ lỗi lầm; dễ thiếu sót
  • có thể mắc lỗi lầm; có thể phạm thiếu sót
Định nghĩa tiếng Anh

s. liable to sin

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...