Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #12871

impeccable

/im'pekəblnis/

tính từ

  • hoàn hảo, không chê vào đâu được, không có chỗ xấu, không tỳ vết (đồ vật...)
  • không thể phạm tội lỗi, không thể phạm sai lầm, không thể mắc khuyết điểm (người)

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ hiếm,nghĩa hiếm)

  • người hoàn hảo
  • người không thể phạm tội lỗi, người không thể phạm sai lầm, người không thể mắc khuyết điểm
Trái nghĩa flawedimperfect
Định nghĩa tiếng Anh

s. not capable of sin

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...