impeccable
/im'pekəblnis/
tính từ
- hoàn hảo, không chê vào đâu được, không có chỗ xấu, không tỳ vết (đồ vật...)
- không thể phạm tội lỗi, không thể phạm sai lầm, không thể mắc khuyết điểm (người)
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ hiếm,nghĩa hiếm)
- người hoàn hảo
- người không thể phạm tội lỗi, người không thể phạm sai lầm, người không thể mắc khuyết điểm
Đồng nghĩa
flawlessperfectunimpeachable
Định nghĩa tiếng Anh
s. not capable of sin