peep
/pi:p/ GRECollins ★ phổ biến #16608
“peeped” là quá khứ của peep — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
peeping hiện tại phân từ
peeped quá khứ
peeps ngôi 3 số ít
peeped quá khứ phân từ
peeps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peep
/pi:p/
danh từ
- tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim...)
nội động từ
- kêu chít chít, kêu chim chiếp (chuột, chim...)
danh từ
- cái nhìn hé (qua khe cửa...)
- cái nhìn trộm
- sự hé rạng, sự hé ra, sự ló ra, sự hé lộ ra
- at the peep of day: lúc bình minh hé rạng
nội động từ
- (: at, into...) hé nhìn (qua khe cửa...)
- (: at) nhìn trộm, hé nhìn
- ((thường) : out) hé rạng, ló ra (bình minh); hé nở (hoa)
- (nghĩa bóng) vô tình hé lộ ra (đức tính...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. look furtively v. cause to appear v. make high-pitched sounds v. speak in a hesitant and high-pitched tone of voice