Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peep

/pi:p/ GRECollins ★ phổ biến #16608

“peeps” là ngôi 3 số ít của peep — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peep

/pi:p/

danh từ

  • tiếng kêu chít chít, tiếng kêu chim chiếp (chuột, chim...)

nội động từ

  • kêu chít chít, kêu chim chiếp (chuột, chim...)

danh từ

  • cái nhìn hé (qua khe cửa...)
  • cái nhìn trộm
  • sự hé rạng, sự hé ra, sự ló ra, sự hé lộ ra
    • at the peep of day: lúc bình minh hé rạng

nội động từ

  • (: at, into...) hé nhìn (qua khe cửa...)
  • (: at) nhìn trộm, hé nhìn
  • ((thường) : out) hé rạng, ló ra (bình minh); hé nở (hoa)
  • (nghĩa bóng) vô tình hé lộ ra (đức tính...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. look furtively v. cause to appear v. make high-pitched sounds v. speak in a hesitant and high-pitched tone of voice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...