Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peeve

/pi:v/ GRE phổ biến #27335

“peeving” là hiện tại phân từ của peeve — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peeve

//

* ngoại động từ
  • chọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giận
Định nghĩa tiếng Anh

n. an annoyed or irritated mood v. cause to be annoyed, irritated, or resentful

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...