peeve
/pi:v/ GRE phổ biến #27335
“peeving” là hiện tại phân từ của peeve — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
peeve
//
* ngoại động từchọc tức; làm phiền (ai), làm (ai) tức giận
Định nghĩa tiếng Anh
n. an annoyed or irritated mood v. cause to be annoyed, irritated, or resentful