Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

peltae

/'peltə/
Biến thể từ peltae số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

peltae

/'peltə/

danh từ, số nhiều peltae /'pelti:/

  • cái mộc nhỏ, cái khiên nhỏ
  • (thực vật học) khiên
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Pelta

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...