pelter
/'peltә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pelter
//
- xem pelt
Định nghĩa tiếng Anh
n. a thrower of missiles
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a thrower of missiles
Đang tải...