Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pelting

/'peltiɳ/ phổ biến #40786
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pelting

/'peltiɳ/

tính từ

  • trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa)
    • pelting rain: mưa như trút
Định nghĩa tiếng Anh

n anything happening rapidly or in quick successive v cast, hurl, or throw repeatedly with some missile v attack and bombard with or as if with missiles v rain heavily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...