pelting
/'peltiɳ/ phổ biến #40786
Biến thể từ
pelting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pelting
/'peltiɳ/
tính từ
- trút xuống, đập mạnh rào rào (mưa)
- pelting rain: mưa như trút
Định nghĩa tiếng Anh
n anything happening rapidly or in quick successive v cast, hurl, or throw repeatedly with some missile v attack and bombard with or as if with missiles v rain heavily