Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

pennywort

/'peniwə:t/

danh từ

  • (thực vật học) rau má mơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A European trailing herb (Linaria Cymbalaria) with\n roundish, reniform leaves. It is often cultivated in hanging baskets.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...