Từ điển Anh–Việt

112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pennywort

/'peniwə:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pennywort

/'peniwə:t/

danh từ

  • (thực vật học) rau má mơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A European trailing herb (Linaria Cymbalaria) with roundish, reniform leaves. It is often cultivated in hanging baskets.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...