Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pentad

/'pentæd/
Biến thể từ pentads số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pentad

/'pentæd/

danh từ

  • số năm
  • nhóm năm
  • thời gian năm ngày
  • (hoá học) nguyên tố hoá trị năm; gốc hoá trị năm
Định nghĩa tiếng Anh

n the cardinal number that is the sum of four and one

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...