pep
/pep/ Collins ★ phổ biến #13106
“pepping” là hiện tại phân từ của pep — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
peps số nhiều
pepped quá khứ
pepping hiện tại phân từ
peps ngôi 3 số ít
pepped quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pep
/pep/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, dũng khí
thành ngữ
- pep pill
- thuốc kích thích làm cho hăng lên
- pep talk
- lời động viên, lời cổ vũ làm cho hăng hái lên
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ vũ, động viên
Định nghĩa tiếng Anh
n. liveliness and energy