Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pep

/pep/ Collins ★ phổ biến #13106

“peps” là số nhiều của pep — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pep

/pep/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tinh thần hăng hái, tinh thần dũng cảm, dũng khí

thành ngữ

  1. pep pill
    • thuốc kích thích làm cho hăng lên
  2. pep talk
    • lời động viên, lời cổ vũ làm cho hăng hái lên

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm cho hăng hái, cổ vũ, động viên
Định nghĩa tiếng Anh

n. liveliness and energy

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...