Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

performative

/pә'fɔ:mәtiv/ phổ biến #20249

“performatives” là số nhiều của performative — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ performatives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

performative

//

* danh từ
  • biểu hiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...