Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perfume

/'pə:fju:m/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6592

“perfuming” là hiện tại phân từ của perfume — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nước hoa danh từ

“She wore a lovely perfume to the party.”Cô ấy đã xịt một loại nước hoa dễ thương đến bữa tiệc.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perfume

/'pə:fju:m/

danh từ

  • hương thơm; mùi thơm
  • nước hoa; dầu thơm

ngoại động từ

  • toả hương thơm vào, toả mùi thơm vào (không khí...)
  • xức nước hoa vào (khăn tay, tóc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a toiletry that emits and diffuses a fragrant odor v. fill or impregnate with an odor v. apply perfume to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...