Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pericardia

/,peri'kɑ:djəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pericardia

/,peri'kɑ:djəm/

danh từ, số nhiều pericardia /,peri'kɑ:djə/

  • (giải phẫu) màng ngoài tim
Định nghĩa tiếng Anh

n. a serous membrane with two layers that surrounds the heart

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...