Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

periscope

/'periskoup/ IELTSGRE phổ biến #26344

“periscoped” là quá khứ của periscope — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

periscope

/'periskoup/

danh từ

  • kính tiềm vọng
    • binocular periscope: kính tiềm vọng hai mắt
  • kính ngắm (máy ảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an optical instrument that provides a view of an otherwise obstructed field

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...