Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perishing

/'periʃiɳ/ GRE
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perishing

/'periʃiɳ/

tính từ

  • (từ lóng) hết sức khó chịu, chết đi được
    • in perishing cold: rét chết đi được
Định nghĩa tiếng Anh

v pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...