perishing
/'periʃiɳ/
tính từ
- (từ lóng) hết sức khó chịu, chết đi được
- in perishing cold: rét chết đi được
Biến thể từ
perishing hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life