Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“permuted” là quá khứ phân từ của permute — đang hiển thị từ gốc:

permute

/pə'mju:t/

ngoại động từ

  • đổi trật tự (vị trí của, hoán vị)
Định nghĩa tiếng Anh

v. change the order or arrangement of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...