permute
/pə'mju:t/
ngoại động từ
- đổi trật tự (vị trí của, hoán vị)
Biến thể từ
permutes ngôi 3 số ít
permuted quá khứ phân từ
permuting hiện tại phân từ
permutes số nhiều
permuted quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. change the order or arrangement of