Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“permutes” là ngôi 3 số ít của permute — đang hiển thị từ gốc:

permute

/pə'mju:t/

ngoại động từ

  • đổi trật tự (vị trí của, hoán vị)
Định nghĩa tiếng Anh

v. change the order or arrangement of

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...