Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15964

pernicious

/pə:'niʃəs/

tính từ

  • độ hại, nguy hiểm

thành ngữ

  1. pernicious anaemia
    • (y học) thiếu máu ác tính
Định nghĩa tiếng Anh

s exceedingly harmful\ns working or spreading in a hidden and usually injurious way

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...