Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

perpend

/pə:'pend/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

perpend

/pə:'pend/

ngoại động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) cân nhắc, suy nghĩ
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To weight carefully in the mind. v. i. To attend; to be attentive.

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...