Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #8766

perpetual

/pə'petjuəl/

tính từ

  • vĩnh viễn, bất diệt
  • không ngừng
    • perpetual motion: sự chuyển động không ngừng
  • suốt đời, chung thân
    • perpetual punishment: hình phạt chung thân
  • (thông tục) luôn, suốt
    • perpetual nagging: sự mè nheo suốt
Biến thể từ perpetuals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s continuing forever or indefinitely\ns uninterrupted in time and indefinitely long continuing

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...