Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

persian

/'pə:ʃən/ phổ biến #4526

“persians” là số nhiều của persian — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về Ba Tư tính từ

“Persian rugs are known for their intricate designs.”Thảm Ba Tư nổi tiếng với những thiết kế tinh xảo.

Biến thể từ persians số nhiều
Đồng nghĩa iranianfarsicat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

persian

/'pə:ʃən/

tính từ

  • (thuộc) Ba tư
    • persian carpet: thảm Ba tư
    • persian cat: mèo Ba tư (lông dài, mịn, đuôi xù)

danh từ

  • người Ba tư
  • tiếng Ba tư
Định nghĩa tiếng Anh

n. the language of Persia (Iran) in any of its ancient forms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...