Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

personal responsibility

cụm từ

  • trách nhiệm cá nhân
    • take personal responsibility: chịu trách nhiệm cá nhân
    • personal responsibility for one's actions: trách nhiệm cá nhân đối với hành động của mình
    • a sense of personal responsibility: ý thức trách nhiệm cá nhân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...