Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

personalise

//

* ngoại động từ
  • cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)
  • xác định (cái gì) thuộc về ai
Định nghĩa tiếng Anh

v make personal or more personal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...