personalise
“personalises” là ngôi 3 số ít của personalise — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
personalise
//
* ngoại động từ- cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)
- xác định (cái gì) thuộc về ai
Định nghĩa tiếng Anh
v make personal or more personal