Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

personalise

/'p\\\\:sәnәlaiz/

“personalises” là ngôi 3 số ít của personalise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

personalise

//

* ngoại động từ
  • cá nhân hoá (biến thành chuyện riêng tư)
  • xác định (cái gì) thuộc về ai
Định nghĩa tiếng Anh

v make personal or more personal

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...